CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

MÁY DẬP PHỔ THÔNG APA

Giá bán: Liên hệ
Mô tả:
- Máy dập AOMATE dung hòa kỹ thuật tiên tiến của Âu Mỹ và Nhật Bản kết cấu thiết kế tối ưu hóa. - Độ chính xác cao 0.1mm - Thân máy dập được làm bằng thép chất lượng cao, mối hàn hoặc toàn bộ vật đúc đều được xử lý nhiệt, chống rung. - Các bộ phận chính máy dập như trục dẫn, thanh dẫn đều được xử lý mạ crom, nitric, mài với tiêu chuẩn công nghệ cao. - Thiết bị điều khiển, hệ thống điện, thiết bị thủy lực, thiết bị nén khí đều sử dụng hàng cao cấp của các hãng nổi tiếng thế giới. - Toàn bộ quá trình chế tạo máy dập đều được kiểm tra chặt chẽ theo tiêu chuẩn thế giới.
MÔ TẢ
STANDARD
Safety light curtain 安全光柵
Auto lubrication system 電動式黃油潤滑裝置(>80T)
T-operation table T 操作台
Anti-vibration amounts 防震腳
Inveter 變頻器
   

 

OPTIONAL
Slide knockout device 滑塊上部打料裝置
Die cushion 氣壓模墊裝置
Foot switch 腳踏開關
Wet clutch 濕式離合器
Die room light 模具照明裝置
Feeder 送料機(空氣,機械,NC)
Uncoiler 料架
Leveler 矯平機
Touch pad 觸摸屏
Quick die change device (Die lifter, clamp, die arm) 快速換模裝置 (舉模器,夾模器,移模臂)
Thông số kỹ thuật

APA - SERIES 

Item / Model

 

Unit

 

APA-15

APA 25 APA-35 APA-45 APA-60 APA-80 APA-110 APA-160 APA-200

V

V V V V V V V V

噸數
Capaity

Ton

15

25 35 45 60 80 110 160 200

沖力發生位置
Rated tonnage point

mm

1

3.2 3.2 3.2 4 4 6 6 6

Number
of strokes
 per minute
每分鐘行程數

變數
Speed changing

s.p.m

120 ~ 180

60~140 40~120 40~100 35~90 35~80 30~60 20~50 20~50

定數
Stable speed

s.p.m

130

- - 75 65 65 50 35 35

行程
Stroke

mm

60

70 70 80 120 150 180 200 200

最大閉合工作高度
Die height

mm

200

195 220 250 310 340 360 460 460

滑塊調整量
Slide adjustment

mm

50

50 55 60 75 80 80 100 110

上工作台尺寸
Slide area

mm

300x230x50

300x230x50 360x250x50 400x300x60 500x360x70 560x420x70 650x470x80 700x550x90 850x630x90

下工作台尺寸
Bolster area

mm

680 x 300 x 70

680x300x70 800x400x70 850x440x80 850x440x80 1000x550x90 1150x600x110 1250x800x140 1400x820x160

模柄孔
Shank hole

mm

Ø 38.1

Ø 38.1 Ø 38.1 Ø 38.1 Ø 50 Ø 50 Ø 50 Ø 65 Ø 65

主電動機
Main motor

kw.p

2.2 x 6

3.7x4 3.7x4 5.5x4 5.5x4 7.5x4 11x4 15x4 18.5x4

滑塊調整機構
Slide adjust device

HP

manual operation/ 手動 Clectrial driving/電動

使用空氣壓力
Air pressure

 Kg/m²

6

6 6 6 6 6 6 6 6

沖床精度
Presses precision

GB/JIS 1class

沖床尺寸
Presses dimension

mm

1236x820x1920

1280x850x2200 1380x900x2400 1600x950x2500 1600x1000x2800 1800x1800x2800 1900x1300x3200 2300x1400x3800 2615x1690x4075

沖床重量
Presses weight

Ton

1.8

2.1 3 3.8 5.6 6.5 9.6 16 23

模墊能力
Die cushion capacity

Ton

-

- 2.3 2.3 3.6 3.6 6.3 10 14
Bình luận

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT
CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT