CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

Máy CNC Starvision SBM

Giá bán: Liên hệ
Mô tả:
HOTLINE: 01234202303 LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ KỸ THUẬT
MÔ TẢ
STANDARD

Category

Description

Mô tả

Loại - SBM

Controller

FANUC 0i-MF controller

Hệ điều hành FANUC 0i-MF

FANUC 31i-MB controller

Hệ điều hành FANUC 31i-MB

MITSUBISHI M70 controller

Hệ điều hành MITSUBISHI M70

SIEMENS 840D controller

Hệ điều hành SIEMENS 840D

HEIDENHAIN iTNC640 controller

Hệ điều hành HEIDENHAIN iTNC640

Spindle

18.5/22 kW spindle motor

Motor trục chính 18.5/22 kW

22/26 kW spindle motor

Motor trục chính 22/26 kW

4,200rpm 2-step gear drive spindle

Truyền động thông qua hộp số 4,200rpm

×

4,500rpm 2-step gear drive spindle

Truyền động thông qua hộp số 4,500rpm

6,000rpm 2-step gear drive spindle

Truyền động thông qua hộp số 6,000rpm

8,000/10,000rpm direct drive spindle

Truyền động trực tiếp 8,000/10,000rpm

Z travel extension / higher column

Z travel 800mm

Hành trình trục Z  800mm

×

Z travel 1000mm

Hành trình trục Z 1000mm

Z travel 1200mm

Hành trình trục Z1200mm

Z travel 1500mm

Hành trình trục Z 1500mm

×

100mm heightened column (standard Z travel)

Tăng chiều cao cột 100mm  ( Trục Z tiêu chuẩn )

×

200mm heightened column (standard Z travel)

Tăng chiều cao cột 200mm  ( Trục Z tiêu chuẩn )

300mm heightened column (standard Z travel)

Tăng chiều cao cột 300mm  ( Trục Z tiêu chuẩn )

×

400mm heightened column (standard Z travel)

Tăng chiều cao cột 400mm  ( Trục Z tiêu chuẩn )

ATC

Automatic Tool Changer 32 tools

Hệ thống thay dao tự động 32 dao

Automatic Tool Changer 24 tools

Hệ thống thay dao tự động 24 dao

×

Automatic Tool Changer 40/60 tools

Hệ thống thay dao tự động 40 / 60 dao

Automatic Tool Changer 90 / 120 tools

Hệ thống thay dao tự động 90 / 120 dao

Splash guard

Semi splash guard

Tấm chống dò điện

Fully enclosed splash guard (roof excluded)

Chế độ bảo vệ dò điện toàn phần (Trừ nóc trên)

×

Fully enclosed splash guard (roof included)

Chế độ bảo vệ dò điện toàn phần (gồm cả nóc trên)

×

Mechanical

X/Y/Z axes absolute pulse coder

Bộ mã hóa mạch trục X/Y/Z

Rigid tapping

Tảo cứng

Twin hydraulic cylinders

Xi lanh thủy lựcTwin

Nitrogen balancing system

Hệ thống cân bằng Nitrogen

Automatic lubrication system

Hệ thống bôi trơn tự động

Spindle oil cooler

Làm mát trục chính bằng dầu

Air blast through spindle

Làm mát trục chính bằng hơi

Manual Pulse Generator

Manual Pulse Generator

Working lamp

Đèn báo trình trạng hoạt động máy

3-color alarm lamp

Đèn báo lỗi 3- màu

RS-232 interface

Cổng com RS-232

Heat exchanger for electrical cabinet

OPTIONAL
Thông số kỹ thuật
 

Type Double Column Machining Center

 

 SBM - Series

Model

Model

SBM(I)-4228

SBM(I)-5228

SBM(I)-4233

SBM(I)-5233

SBM(II)
5238/5243
5248/5253

SBM(II)
6238/6243
6248/6253

SBM(II)
8238/8243
8248/8253

SBM(II)
10238/10243
10248/10253

 

Hành trình

Hành trình trục X (mm)

X axis (mm)

4,200

5,200

4,200

5,200

5200

6200

8200

10200

Hành trình trục Y (mm)

Y axis (mm)

2800

3300

3800/ 4300/ 4800 /5300

Hành trình trục Z (mm)

Z axis (mm)

1000 /(1200 Opt)

1000 (1200 / 1500 Opt)

Hành trình trục W (mm)

W axis (mm)

1000 (1250 / 1500 Opt)

1000 (1250 / 1500 Opt)

Khoảng cách từ tâm bàn máy đến trục chính

Spindle nose to table

150 ~ 1150 (650-1650/1150-2150)

150 ~ 1150 (650 - 1650 / 1150 -2150 Opt)

Khoảng cách giữa hai trụ máy

Distance between columns

2600 (2550)

3100 (3050)

3600 (3550) / 4100 (4050)
4600 (4550) / 5100 (5050)

 

Working Table

Chiều dài bàn máy  (L) (mm)

Table Length (L) (mm)

4000

5000

4000

5000

5000

6000

8000

10000

Chiều rộng bàn máy  (W) (mm)

Table Width (W) (mm)

2000

2400

2800 (3500 Opt)

Trọng tải tối đa (Kg)

Table Load (Kg)

13000

15000

13000

15000

24000

28000

30000

40000

Kích thước rãnh chữ T (W x N x P)

T- Slot (Width x Number x Pitch)

28 x 11 x 180

28 x 13 x 180

28 x 13 x 200 (28 x 17 x 200 Opt)

 

Spindle

Côn moóc trục chính

Spindle Taper

BT - 50/ ISO - 50/ CAT - 50

BT - 50/ ISO - 50/ CAT - 50

Tốc độ trục chính

Spindle Speed rpm

4500 (6000 Opt)

4200

Motor trục chính
(cont./30 minutes rated) kw

Spindle motor
(cont./30 minutes rated) kw

22/26 (30/37 Opt)

22/26 (30/37 Opt)

 

Feed

Tốc độ chạy dao nhanh  (X/Y/Z)

Rapid Traverse(X/Y/Z)

10 / 10 /12 / 2

10/10/12/2

8/10/12/2

Tốc độ cắt (mm/min)

Cutting feed-rate (mm/min)

7000

7000

6000

 

ATC

Số dao  (pcs)

Tool strorage capacity (pcs)

32T(40 T/ 60 T/ 90 T Opt)

32T(40 T/ 60 T/ 90 T Opt)

Chiều dài dao lớn nhất (mm)

Max. tool length (mm)

350

350

Trọng lượng dao lớn nhất (Kg)

Max. tool weight (Kg)

20

20

Đường kính dao (D) (mm)

Tool size (D) (full tools) (mm)

Ø 125

Ø 125

Đường kính dao lớn nhất (liền kề chống) (D)

Max.Tool size (D) next pockets empty

Ø 245

Ø 245

 

Accuracy

Dung sai vị trí (mm)

Positioning Accuracy (mm)

± 0.005/300 ; ±0.015/ Full travel

± 0.005/300 ; ±0.015/ Full travel

P 0.035

P 0.045

P 0.035

P 0.045

P 0.045

Dung sai hình dạng (mm)

Repeatability (mm)

± 0.003

± 0.003

Ps 0.028

Ps 0.030

Ps 0.028

Ps 0.030

Ps 0.030

 

Others

Công suất yêu cầu

Power required

65

65

Áp xuất khí nén

Pneumatic input pressure

6.5

6.5

Trọng lượng máy ( Tons)

Machine net weight

52

54

53

55

70 /72 /74 /76

73 /75 /77 /79

80 /82 /84 /86

86 /88 /90 /92

Kích thước máy (L x W x H) (m)

Floor space (LxWxH)

11 x 6.8 x 6.6

12 x 6.8 x 6.6

11 x 7.3 x 5.4

12 x 7.3 x 6.6

Bình luận

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT
CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT