CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

Máy CNC Shinzawa VB - 150 / 170 / 200

Giá bán: Liên hệ
Mô tả:
HOTLINE: 01234202303 LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ KỸ THUẬT
MÔ TẢ
STANDARD

Thiết bị tiêu chuẩn- Standard Equipment

Taro cứng

Rigid tapping

Thiết bị làm mát trục ở chính bằng hơi

Spindle air blast device

Bảo vệ an toàn chống giật (Chống do điện )

Full enclosed splash guard

Bộ trao đổi nhiệt trong đủ điện

Heat exchanger for electrical cabinet

Hệ thống bôi trơn tự động

Auto lubrication system

Dầu làm mát trục chính

Spindle oil cooler

Hệ thống làm mát và thùng chứa

Cooling system and coolant tank

Đèn báo hoạt động máy

Work lamp

Bulong kẹp phôi

Foundation bolts and blocks

Thùng chứa dụng cụ

Tool box with tools

Vận hành và bảo trì

Operation and maintenance manual

Thiết bị hun làm mát

Coolant flushing device

Súng hôi

Flushing gun

Hệ thống cuốn phoi

Screw type chip conveyor

 

 

Phụ kiện tùy chọn khác- Optional Equipment

Làm mát thông qua trục chính

Coolant through spindle

Trục xoay thứ 4

4th axis rotary table

Điều hòa không khí cho tủ điện

Air conditioner for electric cabinet

Hệ thống cuốn phoi gắn chip Vít tải

Chip conveyor

Thước đo dao

Tool length measurement

Thước đo tuyến tính

Linear scale

     

 

OPTIONAL
Thông số kỹ thuật

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật - Standard Specifications

 

Hạng Mục

Model

Model

Đơn vị

VB -150

VB - 170

VB - 200

Bàn Máy

Kích thước bàn máy

Table size

mm

1700 x 700

1900 x 800

1900 x 800

Kích thước rãnh chữ T (W x No.xP)

T-Slot (W x No.xP)

mm

22 x 6 x 125

22 x 6 x 125

22 x 6 x 125

Trọng lượng phôi tối đa

Max. loading capacity

Kg

1800

2200

2200

Di chuyển

Hành trình di chuyển của trục X/Y

Max.Travel range of X/Y

mm

1500 x 825

1700 x 825

2000 x 825

Hành trình di chuyển của trục  Z

Max.Travel range of  Z

mm

750

750

750

Khoảng cách từ tâm bàn máy đến trục chính

Spindle nose to table center

mm

150 ~ 900

150 ~ 900

150 ~ 900

Trục Chính

Cônmoóc trục chính

 Spindle taper

 

BT 40/ BT 50

BT40/BT50

BT 40/ BT 50

Tốc độ trục chính

Spindle speed

rpm

8000/6000

6000

800/600

Motor trục chính

Spindle motor

Kw

7.5/11 (15/18.5)

11/15(22/26)

11/15 (22/26)

Bước dao

 Tốc độ chạy dao nhanh X/Y/Z

Rapid traverse speed of X/Y/Z

m/min

15/15/12

12/12/.10

12/12/2010

 Đông cơ trục X/Y/Z

X/Y/Z Power of servo motor

Kw

Mist : 2/2/2
(3/4/3)
Fanuc: 3.5/3.5/3.5
(4/4/4)

Mist 2/2/2 (3.5/3.5/3.5)
Fanuc 3/4/3
 (4/4/4)

Fanuc 4/7/4

Hệ thống
 dao

Số dao

Tool Capacity

Pcs

24

24

24

Kích thước đầu dao lớn nhất  (D x L)

Max. adjacent tool (D x L)

mm

φ80 x 250/
/φ100 x 300

φ80 x 250/
/φ100 x 300

φ80 x 250/
/φ100 x 300

Khối lượng dao tối đa

Max. tool weght

Kg

7Kg /15Kg

7Kg /15Kg

7Kg /15Kg

Hệ thống thay dao

Automatic tool changer

 

Arm Type

Arm Type

Arm Type

Tổng quan
 về máy

Công suất điện cung cấp

Power capacity

Kva

35

35

35

Áp xuất khí nén

Air pressure required

Kg/cm2

6 ~ 8

6 ~ 8

6 ~ 8

Kích thước máy

Outline dimension

mm

4250 x 3030

4250 x 3030

4250 x 3030

Chiều cao máy

Max. Machine height

mm

3200

3200

3200

Trọng lượng máy

Net Weight

kg

13000

14000

14500

 

Bình luận

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT
CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT