CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

Máy CNC Shinzawa SV- 50DT/ 65DT

Giá bán: Liên hệ
Mô tả:
HOTLINE : 01234202303 LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ KỸ THUẬT
MÔ TẢ
STANDARD

Thiết bị tiêu chuẩn- Standard Equipment

Vận hành và bảo trì

Operation and maintenance manual

Bảo vệ an toàn chống giật

Fully enclosed splash guard

Bộ trao đổi nhiệt trong đủ điện

Heat exchanger for electrical cabinet

Hệ thống bôi trơn tự động

Automatic lubrication system

Hệ thống làm mát và thùng chứa

Cooling system and coolant tank

Bu lông kẹp phôi

Foundation bolts and blocks

Taro cứng

Rigid tapping

Đèn báo tình trạng làm việc

Work lamp

Thiết bị làm mát ở trục chính bằng hơi

Spindle air blast device

Súng hơi

Flushing gun

Thùng đựng dụng cụ

Tool box with tools

Thiết bị phun làm mát nước ( dầu)

Coolant flushing device

Phụ kiện tùy chọn khác- Optional Equipment

Tăng tốc độ trục chính (Mitsubishi) 15,000 / 24,000rpm

15,000 / 24,000rpm direct drive spindle Mitsubishi

Hệ thống cuốn phoi trục Y

Y axis rear side chip conveyor

Hệ thống cuốn phoi trục Y có gắn chip vít tải

Y axis rear side screw chip conveyor

Dụng cụ đo chiều dài dao

Tool length measurement

Hệ thống làm mát trục chính

Spindle cooling system

Trục xoay thứ 4

4th axis rotary table

Biến áp

Transformer

Hệ thống làm mát thông qua trục chính

Coolant through spindle

 

OPTIONAL
Thông số kỹ thuật
 

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật - Standard Specifications

Hạng Mục - Item

Model

Model

Đơn vị

SV- 50DT

SV- 65 DT

Bàn Máy- Table

Kích thước bàn máy

Table size

mm

550 x 400

750 x 400

Kích thước rãnh chữ T (W x No.xP)

T-Slot (W x No.xP)

mm

14 x 3 x 125

14 x 3 x 125

Trọng lượng phôi tối đa

Max. loading capacity

Kg

250

250

Di Chuyển- Travel

Phạm vi di chuyển của trục X/Y/Z

Max.Travel range of X/Y/Z

mm

500 x 430 x 340

500 x 430 x 340

Khoảng cách từ tâm bàn máy đến trục

Spindle nose to table center

mm

150 ~ 490

150 ~ 490

Trục chính-Spindle

Motor trục chính

Spindle motor

Kw

3.7 / 5.5

3.7 / 5.5

côn moóc trục chính

Spindle taper

 

BT30

BT30

Tốc độ trục chính

Spindle speed

rpm

Mits 12000(D.D.S)
Fanuc 10000(D.D.S)

Bước dao-Feedrate

Tốc độ chạy dao nhanh truc X/Y/Z

Rapid traverse speed of X/Y/Z

m/min

Mits: 48/48/48
Fanuc: 36/36/36

Tốc độ cắt lớn nhất

Max.cutting feed rate

m/min

1 ~12

1 ~12

 Động cơ trục X/Y/Z

X/Y/Z Power of servo motor

Kw

Mits: 1.5/1.5/2.0
Fanuc: 1.2/1.2/1.8

Hệ thống dao  -  Automatic
Tool
Changer

Số dao

Tool Capacity

 

16T (21T)

16T (21T)

Kích thước đầu dao lớn nhất (D x L)

Max. adjacent tool (D x L)

mm

φ100 x 200

φ100 x 200

Trọng lượng dao lớn nhất

Max. Tool weight

Kg

3

3

Tự động thay dao

Automatic tool changer

 

Clam

Clam

Tổng quát - General
về máy

Công suất cung nguồn cấp 3 pha

Power capacity

Kva

15

15

Áp suất khí nén cần dùng

Air pressure required

Kg/cm2

6 ~ 8

6 ~ 8

Kích thước máy

Outline dimension

mm

1650 x 2500 x 2370

1650 x 2500 x 2370

Trọng lượng máy

Net Weight

kg

2850

3000

 

Bình luận

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT
CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT