CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

Máy cắt dây ACCUTEX AL 750-SA

Giá bán: Liên hệ
Mô tả:
HOTLINE : 01234202303 Liên hệ để được tư vấn hỗ trợ kỹ thuật
MÔ TẢ
STANDARD
OPTIONAL

Phụ kiện tiêu chuẩn- Standard Accessories

   

Miếng che trên / dưới khi cắt sối-        Upper / Lower Flushing Nozzle

Hạt Ion-Ion Resin Tank

   

Dụng cụ thay đầu mút kim cương-     Diamond Guide Remove Jig

Dụng cụ dà đầu máy- Vertical Alignment Jig

   

Thùng chứa dây sau khi cắt-                Waste Wire Bin

Hệ thống xỏ dây tự động  (AWT)            Auto Wire Threading (AWT)   

   

Bộ lọc giấy-Paper Filter

Tấm tản nhiệt- Conductor Plate

   

Thẻ SD thông minh- SD Master

Thùng dụng cụ-Tool Box

   

Bộ đầu mút kim cương- Diamond Guide

Hệ thống trao đổi Ion- Ion Exchange Resin

   

Dây cắt-Brass Wire

Hệ thống làm lạnh nước- Water Chiller

   

Chức năng điều khiển-Controller Functions

Hệ điều hành-Backlash compensation

Hằng số / Hệ số biến thiên- Constant / Servo feed

Nội suy biên dạng phức tạp- Different shape interpolation

Tự động dà chuẩn ( cạnh, tâm..)- Auto position (edge, center)

Tuyến tính / Nội suy tròn- Linear / Circular interpolation

Nguồn tự động - Auto power

Lịch chỉnh sửa (bảo trì)- Background edit

Giới hạn mềm-Soft limit

Hiển thị đường cắt- Cutting path display

Nhật ký lỗi - Trace to break point

Trở lại điểm đầu chương trình- Star point return

Chức năng điều khiển cắt góc- Corner control function

Trở lại điểm đầu cắt-Retrace to start point

Trở lại điểm tham chiếu- Reference point return

Trở lại điểm đứt- Break point return

Cảnh báo-Diagnosis

Thiết lập các tham chiếu - Reference point setting

Cắt côn- Taper cutting

Tự động điều khiển góc- Auto corner

Giới hạn Z - Z axis software limit

Bỏ qua theo tùy chọn-Multi-blocks skip

Ghi nhớ bảo trì-Maintenance memo

Thay đổi chương trình/ copy/ xóa- Program edit / copy / delete

Nhập dữ liệu bằng tay- Manual data input

Đăng nhập ( chỉnh sửa ) khi cắt-Cutting log

Trục thay đổi-Axis exchange

Xoay hình - Rotation

Điều khiển (Tự động / bằng tay) tốc độ cắt -  Auto / Manual feed

Đối xứng gia công. ( Lật hình ) - Mirror

Chạy không-  Dry run

Chạy theo dòng lệnh (khối) - Single block

Trở lại theo đường ngắn nhất -  Short back

Dừng tùy chọn-Optional stop

Dừng theo khối -  Block stop

Chương trình con - Sub program

Tự động bù dây khi cắt - Wire consumption offset

Bù theo bước - Pitch compensation

Bù song song -  Parallel compensation

Giới hạn 2 lần -  2nd. Soft limit

Chống va chạm - Anti-Collision

Phụ kiện tùy chọn khác- Optional Accessories

 

Hệ thống bôi trơn phun sương - Spray mist Lubricator

Đèn báo tình trạng máy - Pilot Lamp

Điều khiển bằng tay thông minh - Remote Master
(Điều khiển từ xa)

 

Khóa an toàn cửa - Safety Door Interlock

PCD /  Gia công Graphite- PCD / Graphite Cutting

Ứng dụng cho gia công dây 0.1mm - 0.1mm Wire Application

 

Biến áp- Transformer

Phụ kiện để nâng cuộn dây cắt 45 Kg - 45Kg Wire Jumbo Feeder

Ổn áp tự động - Auto Voltage Stabilizer

 

Thước đo Tuyến tính X/Y -  X/Y Linear Scale

Trục thứ 6 điều khiển (cắt 5 trục)- 6th Axis Package (W axis)

Tin nhắn báo lỗi - Alarm Messenger

 

Di chuyển tốc độ cao  (Không áp dụng với trục Z ) - High Pressure Water Jet Threading (Not Available with Anti-Collision on Z Axis)

 

MST (AL-400SA/500SA/560SA/600SA)

 

 

 

Thông số kỹ thuật
 

AL - 750 SA

 

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

Dòng Máy

Model

Al - 750 SA

Kích thước phôi lớn nhất (L x W x H) mm

Max. Work Piece Size L x W x H (mm)

1190 x 720 x 295 mm

Trọng lượng phôi lớn nhất (Kg)

Max. Work Piece Weight (kg)

750kg

Hành trình di chuyển trục X x Y (mm)

X x Y stroke (mm)

750 x 500 mm

Hành trình di chuyển trục U x V (mm)

U x V Stroke (mm)

±100 x ±100 mm

Hành trình di chuyển trục Z (mm)

Z Stroke (mm)

300 mm

Góc cắt côn lớn nhất (H = 100)

Max.cutting Taper (H =100)

21°

Cuộn dây cắt tiêu chuẩn ( Kg)

Wire Spool Weight (Kg)

10

Kích thước máy (mm) W x D x H

Footprint (mm)W x D x H

3000 x 3200 x 2250 mm

Dung lượng bể chứa nước (L)

Water System Capacity (L)

1060

Trọng lượng máy (Kg)

Machine Weight (Kg)

4300 Kg

 

Thông số kỹ thuật Thiết bị điều khiển- Controller Specifications

 

Hệ điều hành

WINDOWS CE

 

Thiết bị điều khiển

64-bit Industrial PC

 

Dung lượng

1 GB thẻ CF

 

Màn hình hiển thị

Màn hình màu 17” cảm ứng

 

Hệ thống đầu vào

Bàn phím, Cổng Com(RS-232), USB, Hệ thống mạng(Ethernet), Mạng nội bô (FPT)

 

Trục gia công

 4 trục / 5 trục

 

Số trục điều khiển

5 trục / 6 trục

 

Đơn vị điều chỉnh nhỏ nhất

0.0001mm

 

Phạm điều khiển lớn nhất

±9999.9999 mm

 

Đơn vị tính gia công

mm / inch

 

Bộ nhớ gia công

99999 sets

 

Nguồn cấp khi gia công ( điện khi cắt)

32 Steps53V~138V

 

Bước mở (Nguồn (sung) vào)

24 Steps

 

Bước tắt ( Nguồn (sung) đóng )

43 Stpes

 

Chế độ gia công

Cắt thô / bán tinh / cắt tinh

 

 

Bình luận

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT
CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT