CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

MÁY BẮN ĐIỆN

Giá bán: Liên hệ
Mô tả:
ZNC/CNC EDM
MÔ TẢ
STANDARD
Filters 過濾網
Tool Box (1 set) 工具箱
1/2" Chuck (1 set) 1/2" 夾頭
Nozzle (2pcs) 沖油噴嘴
Extinguisher (1pc) 滅火器
Operation Manuals (1pc) 操作手冊
Working Lamp (1pc)

工作燈

OPTIONAL
CNC EDM  
Auto tool changer 4 positions 自動換刀系統4支刀
Auto tool changer 16 positions 自動換刀系統16支刀
C axis system C 軸旋轉頭
Rotary table 旋轉工作台
Dielectric Cooler 油冷卻器
Magnet Plate 磁座
Electronic MPG 電子手搖輪遙控器
Window CNC System Window CNC 系統
ZNC EDM  
Orbit-cut System 搖動機頭系統
Magnet Plate 磁座
Dielectric Cooler 油冷卻器

 

油冷卻器
Thông số kỹ thuật

Technical Date

Item / Model

Unit

C26 P26 C36 P36 C54 P54 P56 P40 P50 P58 P66 P207 P37S/ P307D

ZNC   X/Y/Z行程
Travel

mm

300x250x150 300x250x150 400x300x185 400x300x185 500x400x185 500x400x185 580x470x250 - - - - - -

CNC   X/Y/Z行程
Travel

mm

280x230x150 280x230x150 380x280x185 380x280x185 480x380x185 480x380x185 580x470x250 400x300x400 600x500x400 800x500x400 1300x700x590 2000x700x590 3000x700x590

U 行程
Travel

mm

150 150 230 230 300 300 450 - - - - - -
工作台尺寸(長x寬)
Work table size (LxW)
mm 600x300 600x300 650x350 650x350 850x450 850x450 1000x550 750x400 800x650 900x800 1600x950 1600x950 3100x1000
最大工件尺寸(沖水)
Max. work piece (LxWxH)-Flush
mm 750x500x240 750x500x240 1000x600x330 1000x600x330 1200x700x380 1200x700x380 1600x1000x650 1200x750x430 1400x970x570 1480x1050x510 2100x1150x630 3100x1400x630 4000x1450x630

最大工件尺寸(浸水)
Max. work piece (LxWxH)-Submerge

mm

750x500x190 750x500x190 1000x600x280 1000x600x280 1200x700x330 1200x700x330 1600x1000x500 1200x750x280 1400x870x420 1480x1050x360 2100x1150x480 3100x1400x480 4000x1450x480

最大工件重量
Max. work piece Weight

Kg

800 800 1000 1000 1300 1300 1600 1200 2500 4000 8000 8000 16000
最大電極重量
Max. electrode Weight
Kg 100 100 120 120 180 180 300 300 300 300 500 500 500

機器淨重
Machine net weight

Kg

1700 1700 2350 2350 2450 2450 3200 1750 3200 4200 8050 8800 16050/18550

機器佔地面積
Machine Dimension

mm

1750x1875x2450 1750x2550x2450 1850x1950x2480 2800x1750x2480 2150x2150x2520 3400x2150x2520 3870x2500x3010 2780x2075x2550 3450x2540x2750 3900x3200x2800 5000x4700x3450 5700x5100x3450 7200x5500x3850
工作台至電極距離
Distance from work table to electrode Plate
mm 190-490 190-490 140-555 140-555 160-645 160-645 360-1060 320-720 440-840 450-850 680-1270 680-1270 760-1360
最大油位
Max. Dielectric level
mm 190 190 280 280 350 350 490 340 420 480 540 540 540
油箱容量
Sielectric Unit Capacity
Liter 250 250 310 310 340 340 1200 600 960 1300 2450 3600 6000
過濾網
Filter
Pcs 2 2 2 2 2 2 2 4 4 4 4 8 8
最大加工電流
Max. Machining Current
Amp 30 30 50 50 75 75 75 75 75 75 100 150 150
電源輸入
Power Input
KVA 3 3 4.5 4.5 8 8 8 8 8 8 8 16 16
Bình luận

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT

CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT
CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CƠ KHÍ VÀ Y TẾ VPIC VIỆT PHÁT